1. Thuốc A.T Clotrimazole là thuốc gì?
Thuốc A.T Clotrimazole được dùng để điều trị tất cả các bệnh nấm da do nấm mốc và các loại nấm khác gây ra, tất cả các bệnh nấm do nấm men gây ra. Bao gồm nấm ngoài da, viêm quanh móng, lang ben, nhiễm khuẩn mạn tính do Corynebacterium minutissimum gây ra và ban đỏ hăm. Các bệnh ngoài da biểu hiện nhiễm nấm thứ cấp với các loại nấm này. Ban có đốm nấm Candida, viêm âm hộ và viêm quy đầu.
2. Thành phần thuốc A.T Clotrimazole
Hoạt chất: Clotrimazole ............................. 1% (kl/kl)
Tá dược: Vừa đủ 1 tuýp.
(Stearyl alcohol, cetyl alcohol, light liquid paraffin, propylene glycol, polysorbate 60, sorbitan monostearat, methylparaben, propylparaben, nước tinh khiết).
3. Dạng bào chế
Kem bôi ngoài da màu trắng sữa, thể chất mềm mịn, đồng nhất.
4. Chỉ định
Kem bôi da A.T CLOTRIMAZOLE được sử dụng trong điều trị:
- Các bệnh nấm da do nấm mốc và các loại nấm khác (như loài Trichophyton).
- Các bệnh nấm da do nấm men (loài Candida), bao gồm bệnh lác đồng tiền, nấm da chân, viêm quanh móng, lang ben, viêm đỏ nếp kẽ (erythrasma) và hăm da.
- Bệnh ngoài da có nhiễm trùng thứ phát do các loài nấm trên.
- Chứng hăm tã, viêm thành ngoài âm đạo, viêm bao quy đầu do nhiễm nấm Candida.
5. Liều dùng
Liều dùng
- Không có liều dùng riêng biệt cho người cao tuổi hay trẻ em.
- Bôi 1 lớp mỏng và đều kem bôi da A.T CLOTRIMAZOLE, 2-3 lần/ngày lên vùng da bị bệnh và xoa nhẹ nhàng. Một lượng thuốc dài 0,5 cm là đủ để điều trị một khu vực có kích thước bằng bàn tay.
- Điều trị nên được tiếp tục trong ít nhất một tháng với nhiễm nấm ngoài da, hay ít nhất hai tuần đối với bệnh nấm Candida.
Cách dùng
- Bôi ngoài da.
- Rửa sạch và lau khô vùng da nhiễm trùng trước khi bôi thuốc (đặc biệt là giữa các ngón chân nếu bàn chân bị nhiễm trùng).
6. Chống chỉ định
Quá mẫn cảm với clotrimazole hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không sử dụng để điều trị nhiễm trùng móng tay hoặc da đầu
7. Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn sau chỉ được báo cáo tự phát, không thể ước tính được tần suất:
- Rối loạn hệ miễn dịch: Phản ứng phản vệ, phù mạch, quá mẫn.
- Rối loạn mạch máu: Ngất xỉu, hạ huyết áp.
- Rối loạn hô hấp, ngực và trung thất: Khó thở.
- Rối loạn da và mô dưới da: Phồng rộp, viêm da tiếp xúc, ban đỏ, dị cảm, bong tróc da, ngứa, phát ban, nổi mề đay, cảm giác châm chích/bỏng rát trên da.
- Rối loạn chung và tại vị trí dùng thuốc: Kích ứng, phản ứng tại chỗ, phù nề, đau.
Thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn bạn gặp phải khi sử dụng thuốc.
8. Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Các thử nghiệm in vitro cho thấy, clotrimazol có thể làm giảm hiệu quả của các biện pháp tránh thai bằng cao su khi sử dụng chung. Do đó, khuyến cáo bệnh nhân nên sử dụng biện pháp tránh thai thay thế trong ít nhất năm ngày sau khi sử dụng sản phẩm này.
Tương kỵ
Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
9. Thận trọng khi sử dụng
Hướng dẫn bệnh nhân không hút thuốc hoặc đến gần lửa vì có nguy cơ gây bỏng. Vải (quần áo, khăn trải giường, băng gạc...) đã tiếp xúc với sản phẩm có thể dễ cháy hơn và có nguy cơ gây cháy nổ. Giặt quần áo và khăn trải giường có thể làm giảm sự tích tụ của sản phẩm nhưng không loại bỏ được hoàn toàn.
Tá dược có chứa stearyl alcohol, cetyl alcohol, propylene glycol, methylparaben, propylparaben.
10. Dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai
Dữ liệu về việc sử dụng clotrimazol trên phụ nữ có thai còn hạn chế. Các dữ liệu trên động vật cho thấy clotrimazol có độc tính trên sinh sản ở liều cao khi sử dụng đường uống. Clotrimazol dùng ngoài có thể được sử dụng trong thai kỳ nhưng phải dưới sự giám sát của nhân viên y tế.
Phụ nữ cho con bú
Không có dữ liệu về việc bài tiết clotrimazol qua sữa mẹ. Tuy nhiên, sau khi bôi thuốc hấp thu vào tuần hoàn là rất thấp và không dẫn đến tác dụng toàn thân. Clotrimazol có thể được sử dụng trong thời kỳ cho con bú.
Khả năng sinh sản
Chưa có nghiên cứu trên người về tác động của clotrimazol đối với khả năng sinh sản. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên động vật chưa chứng minh được bất kỳ tác động nào của thuốc đối với khả năng sinh sản.
11. Ảnh hưởng của thuốc A.T Clotrimazole lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Kem bôi da A.T CLOTRIMAZOLE không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
12. Quá liều
Quá liều
- Không có nguy cơ ngộ độc cấp tính sau một lần bôi quá liều trên da (bôi trên diện rộng trong điều kiện thuận lợi cho hấp thu) hoặc vô tình nuốt phải.
- Một số triệu chứng lâm sàng của quá liều sau khi nuốt nhầm có thể gặp phải như chóng mặt, buồn nôn hoặc nôn.
Cách xử trí
- Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
- Tuy nhiên, trong trường hợp vô tình nuốt phải, các biện pháp xử trí như rửa dạ dày chỉ nên thực hiện nếu các triệu chứng lâm sàng của quá liều trở nên rõ ràng (ví dụ như chóng mặt, buồn nôn hoặc nôn), và phải thực hiện các biện pháp bảo vệ đường thở.
13. Bảo quản
Bảo quản thuốc A.T Clotrimazole ở nhiệt độ dưới 30 độ C ở nơi khô ráo, tránh ẩm.
Không để thuốc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Không dùng thuốc A.T Clotrimazole quá hạn ghi trên bao bì.
14. Mua thuốc A.T Clotrimazole ở đâu?
Hiện nay, A.T Clotrimazole là thuốc kê đơn, vì vậy bạn cần nói rõ các triệu chứng của bệnh nhân để được nhân viên y tế tư vấn và hỗ trợ. Thuốc có bán tại các bệnh viện hoặc các nhà thuốc lớn.
Mọi người nên tìm hiểu thông tin nhà thuốc thật kỹ để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng, ảnh hưởng đến quá trình điều trị.
Nếu mọi người ở khu vực Hà Nội có thể mua thuốc có sẵn ở nhà thuốc Thanh Xuân 1 - địa chỉ tại Số 1 Nguyễn Chính, phường Tân Mai, quận Hoàng Mai, Hà Nội. Ngoài ra, mọi người cũng có thể gọi điện hoặc nhắn tin qua số hotline của nhà thuốc là: 0325095168 - 0387651168 hoặc nhắn trên website nhà thuốc để được nhân viên tư vấn và chăm sóc tận tình.
15. Giá bán
Giá bán thuốc A.T Clotrimazole trên thị trường hiện nay dao động trong khoảng tùy từng địa chỉ mua hàng và giá có thể giao động tùy thời điểm. Mọi người có thể tham khảo giá tại các nhà thuốc khác nhau để mua được thuốc đảm bảo chất lượng và giá thành hợp lý nhất.
“Những thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, mọi người nên đến thăm khám và hỏi ý kiến bác sĩ có kiến thức chuyên môn để sử dụng an toàn và hiệu quả.”