1. Thuốc Metovomit 30ml là thuốc gì?
Thuốc Metovomit 30ml là sản phẩm của công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam với thành phần Metoclopramid bào chế dưới dạng dung dịch uống được sử dụng để dự phòng nôn và buồn nôn xuất hiện muộn do hóa trị, điều trị triệu chứng nôn và buồn nôn, bao gồm cả nôn, buồn nôn do đau nửa đầu cấp tính và trào ngược dạ dày thực quản không đáp ứng với liệu pháp thông thường.
2. Thành phần thuốc Metovomit 30ml
Mỗi ml chứa:
Thành phần hoạt chất:
Metoclopramid hydroclorid (dưới dạng Metoclopramid hydroclorid monohydrat ………..1g
Thành phần tá dược:
Citric acid monohydrat, natri citrat dihydrat, dinatri edetat, natri metabisulfit, sucralose, natri benzoat, fruity flavours A1008, nước tinh khiết vừa đủ.
3. Dạng bào chế
Dung dịch uống.
Mô tả: Dung dịch trong suốt, không màu đến hơi vàng.
4. Chỉ định
Người lớn:
- Dự phòng nôn và buồn nôn xuất hiện muộn do hóa trị.
- Dự phòng nôn và buồn nôn do xạ trị.
- Điều trị triệu chứng nôn và buồn nôn, bao gồm cả nôn, buồn nôn do đau nửa đầu cấp tính và trào ngược dạ dày thực quản không đáp ứng với liệu pháp thông thường. Trong trường
hợp đau nửa đầu cấp tính, metoclopramid làm tăng độ hấp thu của các thuốc giảm đau đường uống khi dùng phối hợp.
Trẻ em từ 1 - 18 tuổi:
- Là thuốc lựa chọn hàng hai (second-line) để dự phòng nôn và buồn nôn xuất hiện muộn do hóa trị.
5. Liều dùng
Liều dùng
Người lớn
Áp dụng đối với tất cả các chỉ định.
- Liều tối đa khuyến cáo: Uống 10 mg (10 ml/lần x 3 lần/ngày hoặc 0,5 mg/kg/ngày chia 3 lần/ngày
- Thời gian điều trị tối đa: 5 ngày, trừ chỉ định trào ngược dạ dày thực quản
Trẻ em từ 1 -18 tuổi
- Dự phòng nôn và buồn nôn xuất hiện muộn do hóa trị khuyến cáo dùng liều 0,1 - 0,15 mg/kg x tối đa 3 lần/ngày.
- Liều tối đa: 0.5 mg/kg/ngày.
- Thời gian điều trị tối đa: 5 ngày.
Bảng tính liều cho trẻ em:
|
Tuổi |
Cân nặng |
Liều dùng |
Số lần dùng/ngày |
|
1 - 3 tuổi |
10-14 kg |
1 ml |
Tối đa 3 lần/ngày |
|
3 - 5 tuổi |
15-19 kg |
2 ml |
Tối đa 3 lần/ngày |
|
5 - 9 tuổi |
20-29 kg |
2.5ml |
Tối đa 3 lần/ngày |
|
9 - 18 tuổi |
30-60 kg |
5 ml |
Tối đa 3 lần/ngày |
|
15 - 18 tuổi |
> 60kg |
10ml |
Tối đa 3 lần/ngày |
Hướng dẫn sử dụng dụng cụ phân liều cho trẻ em từ 1 - 18 tuổi
Bước 1: Kiểm tra các mức trên xilanh để xác định đúng điểm lấy thuốc
Bước 2: Đầy chặt pít tông trong xilanh, sau đó cho vào lọ thuốc và từ từ kéo pittông trở lại cho đến mức cần lấy. Đảm bảo không có nhiều không khí trong xilanh, nếu có hãy làm rỗng
xilanh và thử lại
Bước 3: Đặt xilanh vào miệng trẻ và nhẹ nhàng xịt một lượng nhỏ thuốc vào giữa lưỡi trẻ với góc miệng. Không xịt thuốc vào tận cổ họng vì có thể khiến trẻ bị sặc
Bước 4: Vệ sinh sạch sẽ xilanh sau khi sử dụng
Đối tượng đặc biệt
- Người cao tuổi nên cân nhắc giảm liều một lần đưa thuốc dựa trên chức năng gan thận và thể trạng.
- Suy thận
- Suy thận giai đoạn cuối (Độ thanh thải creatinin s 15ml/phút): nên giảm liều hàng ngày xuống 75%.
- Suy thận nặng hoặc trung bình (Độ thanh thải creatinin 15-60 ml/phút): nên giảm liều dùng xuống 50.
- Suy gan
- Suy gan nặng: nên giảm liều dùng xuống 50%.
- Trẻ em: Chống chỉ định metoclopramid cho trẻ dưới 1 tuổi (xem mục Chống chỉ định).
Cách dùng
Metovomit được dùng bằng đường uống. Có thể uống trực tiếp dung dịch Metovomit hoặc pha loãng với nước hoặc uống nước sau khi uống thuốc.
6. Chống chỉ định
- Quá mẫn với metoclopramid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Chảy máu tiêu hóa, tắc nghẽn cơ học hoặc thủng dạ dày ruột do thuốc làm tăng nhu động ruột và có thể khiến tình trạng bệnh nhân nặng nề hơn.
- U tủy thượng thận hoặc nghi ngờ u tủy thượng thận do nguy cơ gây các cơn tăng huyết áp kịch phát.
- Có tiền sử rối loạn vận động do metoclopramid hoặc rối loạn vận động do thuốc an thần.
- Động kinh (với mật độ và cường độ cơn động kinh tăng dần).
- Parkinson
- Dùng phối hợp với levodopa hoặc các thuốc chủ vận dopamin (xem mục Tương tác, tương kỵ của thuốc)
- Có tiền sử methemoglobin huyết do metoclopramid hoặc thiếu men NADH cytochrome b5 reductase.
- Trẻ dưới 1 tuổi do nguy cơ xảy ra rối loạn ngoại tháp tăng trên đối tượng này (xem mục Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc).
7. Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn dưới đây được liệt kê theo phân loại tổ chức.
|
Phân loại tổ chức |
Tần suất |
Tác dụng không mong muốn |
|
Rối loạn tạo máu và hệ bạch huyết |
||
|
Không rõ |
Methemoglobin huyết, có thể do thiếu NADH cytochrome b5 reductase, đặc biệt trên trẻ sơ sinh (xem mục Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc) Sulfhemoglobin huyết, chủ yếu do dùng đồng thời với các thuốc giải phóng lưu huỳnh liều cao. |
|
|
Rối loạn tim mạch |
||
|
Ít gặp |
Nhịp tim chậm, đặc biệt với các chế phẩm dùng đường tĩnh mạch. |
|
|
Không rõ |
Ngừng tim, xảy ra trong thời gian ngắn sau khi dùng đường tiêm, có thể xảy ra sau khi bị chậm nhịp tim (xem mục Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc; block nhĩ thất, ngừng xoang, đặc biệt với các chế phẩm đường tĩnh mạch; kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ; xoắn đỉnh. |
|
|
Rối loạn nội tiết * |
||
|
Ít gặp |
Mất kinh, tăng prolactin huyết. |
|
|
Hiếm gặp |
Tiết nhiều sữa |
|
|
Không rõ |
Vú to ở nam. |
|
|
Rối loạn tiêu hóa. |
||
|
Thường gặp |
Tiêu chảy |
|
|
Rối loạn toàn thân và phản ứng tại nơi tiêm |
||
|
Thường gặp |
Suy nhược |
|
|
Rối loạn miễn dịch |
||
|
Ít gặp |
Tăng mẫn cảm |
|
|
Không rõ |
Phản ứng phản vệ (bao gồm sốc phản vệ, đặc biệt với các chế phẩm dùng đường tĩnh mạch) |
|
|
Rối loạn thần kinh |
||
|
Rất thường gặp |
Buồn ngủ, lơ mơ |
|
|
Thường gặp |
Rối loạn ngoại tháp (đặc biệt ở trẻ em và người trẻ và/hoặc khi dùng quá liều, kể cả sau khi dùng một liều duy nhất) (xem mục 4), hội chứng parkinson và chứng đứng ngồi không yên |
|
|
Ít gặp |
Loạn trương lực cơ, rối loạn vận động, giảm khả năng nhận thức. |
|
|
Hiếm gặp |
Co giật, đặc biệt trên bệnh nhân động kinh |
|
|
Không rõ |
Rối loạn vận động muộn có thể không hồi phục, trong hoặc sau khi điều trị kéo dài, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi (xem mục Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc), hội chứng an thần kinh ác tính (xem mục Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc). |
|
|
Rối loạn tâm thần |
||
|
Thường gặp |
Trầm cảm |
|
|
Ít gặp |
Ảo giác |
|
|
Hiếm gặp |
Lú lẫn |
|
|
Rối loạn mạch máu |
||
|
Thường gặp |
Tụt huyết áp, đặc biệt khi dùng đường tĩnh mạch |
|
|
Không rõ |
Sốc, ngất sau khi tiêm, cơn tăng huyết áp cấp tính ở bệnh nhân có u tủy thượng thận xem mục Chống chỉ định) |
|
* Rối loạn nội tiết trong quá trình điều trị kéo dài bằng metoclopramid có liên quan đến tăng prolactin huyết (mất kinh, tiết nhiều sữa, vú to ở nam).
Các phản ứng có mối liên quan hoặc thường xảy ra khi dùng liều cao bao gồm:
- Rối loạn ngoại tháp: rối loạn trương lực cơ hoặc rối loạn vận động cấp tính, hội chứng parkinson, chứng đứng ngồi không yên, thậm chí sau khi dùng một liều duy nhất, đặc biệt
ở trẻ em và người trẻ (Xem mục Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc).
- Lơ mơ, giảm khả năng nhận thức, lú lẫn, ảo giác.
Thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn bạn gặp phải khi sử dụng thuốc.
8. Tương tác thuốc
Phối hợp chống chỉ định
Chống chỉ định phối hợp metoclopramid với levodopa hoặc các thuốc chủ vận dopamin do có đối kháng tương tranh (xem mục Chống chỉ định).
Phối hợp nên tránh
Rượu có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của metoclopramid.
Phối hợp cần cân nhắc
Do metoclopramid làm tăng nhu động đường tiêu hóa nên có thể làm thay đổi sự hấp thu
của một số thuốc
- Thuốc kháng cholinergic và dẫn xuất morphin: Các thuốc kháng cholinergic và dẫn xuất
morphin có thể có đối kháng tương tranh với metoclopramid về ảnh hưởng trên nhu động
đường tiêu hóa.
- Các thuốc giảm đau trung ương (dẫn xuất morphin, thuốc chống lo âu, thuốc an thần kháng histamin H1, thuốc an thần chống trầm cảm, barbiturat, clonidin và các thuốc liên quan): Việc phối hợp các thuốc giảm đau trung ương và metoclopramid có thể làm tăng ảnh hưởng trên tâm thần.
- Thuốc an thần: Metoclopramid có thể làm tăng tác dụng của các thuốc an thần kinh và
gây rối loạn ngoại tháp.
- Thuốc hệ serotonergic: Việc phối hợp metoclopramid và các thuốc hệ serotonergic như các thuốc tái thu hồi chọn lọc serotonin (SSRI) có thể làm tăng nguy cơ gặp hội chứng serotonin.
- Digoxin: Metoclopramid có thể làm giảm sinh khả dụng của digoxin. Khi dùng phối hợp,
cần theo dõi chặt chê nồng độ digoxin huyết tương.
- Cyclosporin: Metoclopramid làm tăng sinh khả dụng của cyclosporin (tăng Cmax lên 46%
và tăng phơi nhiễm lên 22%). Khi dùng phối hợp, cần theo dõi chặt chẽ nồng độ cyclosporin
huyết tương. Chưa rõ hậu quả của tương tác này trên lâm sàng.
- Mivacurium và suxamethonium: Metoclopramid tiêm có thể làm kéo dài tác dụng chẹn
thần kinh cơ của mivacurium và suxamethonium (thông qua ức chế cholinesterase huyết tương).
- Các thuốc ức chế CYP2D6 mạnh: các thuốc ức chế CYP2D6 mạnh như fluoxetin và paroxetin làm tăng mức độ phơi nhiễm metoclopramid trên bệnh nhân. Tuy hậu quả trên lâm sàng của tương tác chưa được biết rõ, cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân để phát hiện các phản ứng bất lợi.
9. Thận trọng khi sử dụng
- Rối loạn thần kinh
Có thể xảy ra các triệu chứng rối loạn ngoại tháp, thường gặp trên trẻ em và người trẻ tuổi
và/hoặc khi sử dụng liều cao. Những phản ứng này thường xảy ra trong giai đoạn đầu dùng
thuốc, có trường hợp xảy ra sau khi dùng một liều duy nhất. Nên ngừng thuốc ngay khi
có biểu hiện rối loạn ngoại tháp. Trong đa số các trường hợp, những triệu chứng này mất
hoàn toàn sau khi ngừng thuốc. Tuy nhiên, một số trường hợp cần dùng thuốc điều trị triệu
chứng (benzodiazepin trên trẻ em và/hoặc các thuốc kháng cholinergic điều trị parkinson
Khoảng cách đưa liều ít nhất là 6 giờ, kể cả trong trường hợp nôn hoặc không dùng hết một
liều thuốc để tránh nguy cơ quá liều (xem mục Liều dùng và cách dùng).
trên người lớn).
Điều trị kéo dài bằng metoclopramid có thể gây rối loạn vận động muộn, nhiều trường hợp không phục hồi, đặc biệt trên người cao tuổi. Do đó, không nên kéo dài thời gian điều trị
quá 3 tháng (xem mục Tác dụng không mong muốn của thuốc). Cần ngừng dùng thuốc ngay khi có các biểu hiện rối loạn vận động muộn trên lâm sàng.
Hội chứng an thần kinh ác tính đã được báo cáo với metoclopramid dùng đơn độc cũng như
phối hợp với các thuốc an thần khác (xem mục Tác dụng không mong muốn của thuốc).
Bệnh nhân cần ngừng thuốc và có biện pháp điều trị thích hợp ngay khi xảy ra các biểu hiện
của hội chứng an thần kinh ác tính.
Cần thận trọng theo dõi những bệnh nhân có bệnh thần kinh nền và bệnh nhân đang được
điều trị bằng các thuốc có cơ chế tác dụng trung ương (xem mục Chống chỉ định).
Metoclopramid có thể làm nặng nề thêm các triệu chứng parkinson.
- Methemoglobin huyết
Một số trường hợp methemoglobin huyết có thể có liên quan với thiếu NADH cytochrome
b5 reductase đã được báo cáo Khi bệnh nhân có biểu hiện methemoglobin huyết, cần
dừng ngay thuốc và có các biện pháp điều trị thích hợp như dùng xanh methylen. Với các
trường hợp này, không bao giờ dùng lại metoclopramid cho bệnh nhân.
- Rối loạn tim mạch
Một số trường hợp gặp các phản ứng bất lợi nghiêm trọng trên tim mạch đã được báo cáo
bao gồm trụy tuần hoàn, nhịp tim chậm nghiêm trọng, ngừng tim và kéo dài khoảng QT
sau khi tiêm metoclopramid, đặc biệt tiêm tĩnh mạch (xem mục Tác dụng không mang
muốn của thuốc.
Cần thận trọng theo dõi bệnh nhân sử dụng metoclopramid, đặc biệt trường hợp dùng
thuốc đường tĩnh mạch cho người cao tuổi, bệnh nhân có rối loạn dẫn truyền tim (bao gồm cả kéo dài khoảng QT), bệnh nhân có rối loạn điện giải, nhịp tim chậm và những bệnh nhân
dùng kèm các thuốc khác có nguy cơ gây kéo dài khoảng QT.
- Suy thận hoặc suy gan
Khuyến cáo giảm liều trên những bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nghiêm trọng (xem
mục Liều dùng và cách dùng).
10. Dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai
Nhiều dữ liệu trên đối tượng phụ nữ có thai (với trên 1000 chỉ tiêu đầu ra) cho thấy meto-
clopramid không gây quái thai hoặc gây độc tính cho thai nhi nên có thể dùng trong thai
kỳ nếu cần thiết.
Do những đặc tính dược lý của metoclopramid tương tự như các thuốc an thần khác, việc dùng thuốc vào cuối thai kỳ có thể gây nguy cơ xảy ra hội chứng ngoại tháp trên trẻ. Do đó, tránh dùng metoclopramid vào cuối thai kỳ; trong trường hợp dùng thuốc, cần theo dõi chặt chẽ các biểu hiện trên trẻ sinh ra.
Thời kỳ cho con bú
Metoclopramid bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ nên trẻ bú mẹ có nguy cơ gặp phải các
phản ứng bất lợi của thuốc. Do đó, không khuyến cáo dùng metoclopramid trong thời kỳ
cho con bú. Trên đối tượng phụ nữ cho con bú có sử dụng metoclopramid, cần cân nhắc việc ngừng thuốc.
11. Ảnh hưởng của thuốc Metovomit 30ml lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Metoclopramid có thể gây lơ mơ, choáng váng, rối loạn vận động loạn trương lực cơ và có thể ảnh hưởng đến thị giác và khả năng lái xe cũng như vận hành máy móc của người dùng thuốc.
12. Quá liều
Triệu chứng
Rối loạn ngoại tháp, lơ mơ, giảm khả năng nhận thức, lú lẫn, ảo giác, ngừng tim ngừng thở.
Xử trí
Trong trường hợp xảy ra rối loạn ngoại tháp, có thể do quá liều hoặc không, cần ngừng metoclopramid và sử dụng các thuốc điều trị triệu chứng gồm benzodiazepin ở trẻ nhỏ và
hoặc các thuốc kháng cholinergic điều trị parkinson ở người lớn.
Cần điều trị triệu chứng và theo dõi liên tục các chức năng tim mạch và hô hấp tùy theo tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
13. Bảo quản
Bảo quản thuốc Metovomit 30ml ở nhiệt độ dưới 30 độ C ở nơi khô ráo, tránh ẩm.
Không để thuốc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Không dùng thuốc Metovomit 30ml quá hạn ghi trên bao bì.
14. Mua thuốc Metovomit 30ml ở đâu?
Hiện nay, Metovomit 30ml là thuốc kê đơn, vì vậy bạn cần nói rõ các triệu chứng của bệnh nhân để được nhân viên y tế tư vấn và hỗ trợ. Thuốc có bán tại các bệnh viện hoặc các nhà thuốc lớn.
Mọi người nên tìm hiểu thông tin nhà thuốc thật kỹ để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng, ảnh hưởng đến quá trình điều trị.
Nếu mọi người ở khu vực Hà Nội có thể mua thuốc có sẵn ở nhà thuốc Thanh Xuân 1 - địa chỉ tại Số 1 Nguyễn Chính, phường Tân Mai, quận Hoàng Mai, Hà Nội. Ngoài ra, mọi người cũng có thể gọi điện hoặc nhắn tin qua số hotline của nhà thuốc là: 0325095168 - 0387651168 hoặc nhắn trên website nhà thuốc để được nhân viên tư vấn và chăm sóc tận tình.
15. Giá bán
Giá bán thuốc Metovomit 30ml trên thị trường hiện nay dao động trong khoảng tùy từng địa chỉ mua hàng và giá có thể giao động tùy thời điểm. Mọi người có thể tham khảo giá tại các nhà thuốc khác nhau để mua được thuốc đảm bảo chất lượng và giá thành hợp lý nhất.
“Những thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, mọi người nên đến thăm khám và hỏi ý kiến bác sĩ có kiến thức chuyên môn để sử dụng an toàn và hiệu quả.”