1. Thuốc Okavitka là thuốc gì?
Thuốc Okavitka là sản phẩm của công ty Công nghiệp Dược Sheng Chun Tang, Đài Loan với thành phần chính Calci carbonat và Cholecalciferol là một loại thuốc có tác dụng bổ sung calci và vitamin D và hỗ trợ giảm nguy cơ giảm mật độ xương, gãy xương do loãng xương.
2. Thành phần thuốc Okavitka
- Calci carbonat..............................750mg.
(tương đương 300 mg calci)
- Cholecalciferol …………………….5 mcg
- Tá dược vđ 1 viên (Crospovidon, cellulose vi tinh thể, hypromellose, titan dioxid, maltodextrin, sáp carnauba, sắt oxid vàng, carmellose natri, magnesi stearat, macrogol 8000).
3. Chỉ định thuốc Okavitka
Bổ sung calci và vitamin D trong các trường hợp thiếu calci do chế độ ăn uống, giảm nguy cơ mắc loãng xương do thiếu calci. Hỗ trợ giảm nguy cơ giảm mật độ xương, gãy xương do loãng xương.
4. Liều dùng và cách dùng thuốc Okavitka
- Liều cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 1-2 viên lần X 2 lần/ngày
- Trẻ em < 12 tuổi: Không có khuyến cáo cho đối tượng này
- Suy gan: Không cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan
Suy thận: Không nên sử dụng, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận nặng.
Thuốc dùng đường uống. Nên uống thuốc với 1 ly nước hoặc nước trái cây trong vòng một tiếng rưỡi sau khi ăn.
5. Chống chỉ định thuốc Okavitka
- Okavitka chống chỉ định với bệnh nhân
- Bệnh lý hoặc tình trạng bệnh lý dẫn đến tăng calci huyết và/hoặc tăng calci niệu (ví dụ như u tủy, di căn xương, cường cận giáp nguyên phát).
- Sỏi thận, lắng đọng calci ở thận.
- Suy thận nặng và suy giảm chức năng thận.
- Ngộ độc vitamin D.
- Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.
6. Tác dụng không mong muốn của thuốc Okavitka
Các phản ứng bất lợi được liệt kê dưới đây, được phân loại theo mức độ và tần suất xuất hiện trên từng hệ cơ quan. Tần suất được chia ra như sau: ít gặp (>1/1.000 đến < 1/100); hiểm gặp (> 1/10.000 đến < 1/1.000) hoặc rất hiếm gặp (< 1/10.000).
Chuyển hóa và dinh dưỡng
Ít gặp: Tăng calci huyết và tăng calci niệu.
Rất hiếm gặp: Hội chứng sữa- muối kiềm (thường chỉ xảy ra khi dừng quá liều).
Tiêu hóa
Hiếm gặp: Táo bón, đầy hơi, buồn nôn, đau bụng và tiêu chảy.
Rất hiếm gặp: Khó tiêu.
Da và cấu trúc dưới da
Hiếm gặp: Ngứa, phát ban và nổi mề đay.
Đối tượng đặc biệt:
Bệnh nhân suy thận: nguy cơ tăng phosphat huyết, sỏi thận và lắng đọng calci ở thận.
7. Tương tác thuốc
Thuốc lợi tiểu thiazid làm giảm bài tiết calci qua nước tiểu. Do đó, làm tăng calci máu, nên thường xuyên theo dõi nồng độ calci huyết thanh trong khi sử dụng đồng thời với thuốc lợi tiểu thiazid.
Corticosteroid toàn thân làm giảm hấp thu calci. Nếu sử dụng đồng thời, cân nhắc tăng liều OKAVITKA.
Điều trị đồng thời với nhựa trao đổi ion như cholestyramin hoặc thuốc nhuận tràng như dầu paraffin có thể làm giảm hấp thu vitamin D ở đường tiêu hóa.
Calci cacbonat có thể gây cản trở sự hấp thụ của các tetracyclin khi sử dụng đồng thời. Do đó, chỉ uống các thuốc chứa tetracyclin trước ít nhất hai giờ hoặc sau 4-6 giờ so với thời điểm uống calci.
Tăng calci máu có thể làm tăng độc tính của glycosid tim trong khi điều trị phối hợp với calci và vitamin D.
Bệnh nhân cần được theo dõi điện tâm đồ (ECG) và nồng độ calci trong huyết thanh. Phối hợp với bisphosphonat hoặc natri florua, nên uống các thuốc này trước khi uống OKVITKA ít nhất 3 giảm để hạn chế ảnh hưởng đến hấp thu ở đường tiêu hóa.
Rifampicin, phenytoin hoặc barbiturat có thể làm tăng chuyển hóa vitamin D3, do đó, làm giảm hoạt tính. Sự hấp thụ kháng sinh quinolon có thể giảm khi dùng đồng thời với calci. Kháng sinh quinolon nên uống trước hai giờ trước hoặc sau sáu giờ so với thời điểm uống calci.
Các muối calci có thể làm giảm hấp thu sắt, kẽm hoặc stronti. Do đó, chỉ uống các thuốc chứa sắt, kẽm hoặc stronti trước hoặc sau hai giờ so với thời điểm uống calci.
Các muối calci có thể làm giảm sự hấp thụ estramustine hoặc hormon tuyến giáp. Do đó, chỉ uống các thuốc này trước hoặc sau hai giờ so với thời điểm uống calci.
Acid oxalic (có trong rau bina, rau sorrel và đại hoàng) và acid phytic (có trong ngũ cốc nguyên hạt) có thể ức chế sự hấp thu calci thông qua sự hình thành các phức hợp không tan với các ion calci. Bệnh nhân không nên dùng các sản phẩm chứa calci trong vòng hai giờ sau khi ăn các thức ăn có hàm lượng acid oxalic và acid phytic cao.
8. Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc Okavitka
Nếu điều trị, nên theo dõi nồng độ calci trong huyết thanh và theo dõi chức năng thận thông qua đo creatinin huyết thanh. Yêu cầu này đặc biệt quan trọng ở những bệnh nhân cao tuổi đang điều trị đồng thời với glycosid tim hoặc thuốc lợi tiểu và ở những bệnh nhân có nguy cơ hình thành sỏi cao. Trong trường hợp tăng calci huyết hoặc dấu hiệu suy giảm chức năng thận, có thể cần giảm liều hoặc ngưng điều trị với OKVITKA nếu calci niệu tăng trên 7,5 mmol/24 giờ (hoặc 300 mg calci nguyên tố/24 giờ)
Nên thận trọng khi dùng vitamin D ở bệnh nhân suy chức năng thận và cần theo dõi nồng độ calci và phosphat.
Nguy cơ vôi hóa mô mềm nên được xem xét. Ở những bệnh nhân suy thận nặng, vitamin D dưới dạng cholecalciferol không được chuyển hóa như bình thường, nên sử dụng các dạng vitamin D khác.
Thận trọng khi kê đơn OKVITKA ở bệnh nhân bị sarcoidosis (u hạt), do nguy cơ tăng chuyển hóa vitamin D thành dạng hoạt động. Những bệnh nhân này cần được theo dõi hàm lượng calci trong huyết thanh và nước tiểu.
Thận trọng khi sử dụng OKVITKA ở những bệnh nhân loãng xương kèm theo bất động do tăng nguy cơ tăng calci máu.
Cần thận trọng khi kê đơn các sản phẩm khác chứa vitamin D, nếu cầu bổ sung calci và vitamin từ chế phẩm khác, cần có sự giám sát y tế chặt chẽ bao gồm theo dõi nồng độ calci trong huyết thanh và bài tiết calci trong nước tiểu thường xuyên. Hội chứng sữa - muối kiềm (hội chứng Burnett) bao gồm tăng calci huyết, nhiễm kiềm chuyển hóa và suy thận có thể xuất hiện khi một lượng lớn calci lớn được hấp thu với sự hấp thu kiểm.
9. Sử dụng thuốc Okavitka cho phụ nữ mang thai và cho con bú
Mang thai
OKV1TKA có thể được sử dụng trong thai kỳ trong các trường hợp thiếu calci và vitamin D3. Trong thời kỳ mang thai, liều hàng ngày không nên vượt quá 1500 mg calci và 600 IU vitamin D (tương đương 15 mcg cholecalciferol). Các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy độc tính sinh sản khi dùng liều cao vitamin D. Ở phụ nữ mang thai, quá liều vitamin D và calci có thể gây tăng calci huyết kéo dài trong thai kỳ, dẫn đến chậm phát triển thể chất và trí tuệ, hẹp động mạch chủ và bệnh lý võng mạc ở trẻ. Không có bằng chứng cho thấy vitamin D3 gây quái thai trên người ở liều điều trị.
Cho con bú
OKVITKA có thể được sử dụng trong quá trình cho con bú. Calci và vitamin D đi vào sữa mẹ. Do đó, cần cân nhắc khi bổ sung vitamin D cho trẻ.
10. Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc.
11. Bảo quản
Bảo quản thuốc Okavitka ở nhiệt độ dưới 30 độ C ở nơi khô ráo, tránh ẩm.
Không để thuốc Okavitka tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Không dùng thuốc Okavitka quá hạn ghi trên bao bì.
12. Mua thuốc Okavitka ở đâu?
Hiện nay, Okavitka là thuốc không kê đơn, vì vậy bạn cần nói rõ các triệu chứng của bệnh nhân để được nhân viên y tế tư vấn và hỗ trợ. Thuốc Okavitka có bán tại các bệnh viện hoặc các nhà thuốc lớn.
Mọi người nên tìm hiểu thông tin nhà thuốc thật kỹ để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng, ảnh hưởng đến quá trình điều trị.
Nếu mọi người ở khu vực Hà Nội có thể mua thuốc có sẵn ở nhà thuốc Thanh Xuân 1 - địa chỉ tại Số 1 Nguyễn Chính, phường Tân Mai, quận Hoàng Mai, Hà Nội. Ngoài ra, mọi người cũng có thể gọi điện hoặc nhắn tin qua số hotline của nhà thuốc là: 0325095168 hoặc nhắn trên website nhà thuốc để được nhân viên tư vấn và chăm sóc tận tình.
13.Giá bán
Giá bán thuốc Okavitka trên thị trường hiện nay dao động trong khoảng đ/hộp. Tuy nhiên giá thuốc có thể thay đổi phụ thuộc vào địa điểm mua hàng cũng như tùy từng thời điểm.
“Những thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, mọi người nên đến thăm khám và hỏi ý kiến bác sĩ, dược sĩ có kiến thức chuyên môn để sử dụng an toàn và hiệu quả.”