1. Thuốc Savprocal D là thuốc gì?
Savprocal D là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi với thành phần chính là Calci (dưới dạng calci carbonat); Vitamin D3. Thuốc Savprocal D được chỉ định trong trường hợp loãng xương và các trường hợp cần bổ sung chất dinh dưỡng như có thai, loãng xương phụ thuộc vitamin D; phòng ngừa và điều trị thiếu calci và/hay thiếu vitamin D.
2. Thành phần thuốc Savprocal D
Dược chất:
Calci carbonat 750 mg (tương đương calci 300 mg).
Vitamin D3 200 IU (dưới dạng vitamin D3 100.000 IU/g).
Tá dược: Natri croscarmellose, tinh bột biến tính, butyl hydroxy anisol, tocopheryl acetat dạng dầu, magnesi stearat, povidon K30, Sepifilm LP 014, titan dioxyd, talc
3. Dạng bào chế
Viên nén bao phim.
4. Chỉ định
Hỗ trợ điều trị đặc hiệu bệnh loãng xương và các trường hợp cần bổ sung chất dinh dưỡng như có thai, loãng xương phụ thuộc vitamin D.
Phòng ngừa và điều trị thiếu calci và/hoặc thiếu vitamin D, đặc biệt ở người già, trường hợp tăng sự mất xương (tăng nồng độ hormon parathyroid (Parathyroid hormone - PTH) huyết thanh, giảm nồng độ huyết thanh 25-hydroxy-vitamin D và tăng nồng độ kiềm phosphat).
5. Liều dùng
- Cách dùng
Dùng đường uống.
- Liều dùng
Người lớn, người cao tuổi và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 2 viên/lần, ngày 2 lần. Tốt nhất nên uống 2 viên vào buổi sáng và 2 viên vào buổi tối.
Trẻ em: Không chỉ định cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Quên liều
Nếu quên uống 1 lần thuốc, uống ngay khi nhớ ra, càng sớm càng tốt.
Nếu gần đến thời điểm uống liều tiếp theo, bỏ qua liều quên uống và dùng liều tiếp theo như lịch thông thường.
Không uống gấp đôi liều để bù liều quên uống (hoặc hỏi ý kiến bác sĩ hay dược sĩ).
6. Chống chỉ định
Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Chống chỉ định tuyệt đối các trường hợp tăng calci huyết do bệnh u tủy, ung thư xương di căn và những bệnh xương ác tính khác, bệnh u hạt (sarcoidosis), cường tuyến cận giáp, quá liều vitamin D.
Bệnh thận nặng, bệnh sỏi thận, tăng calci huyết nặng.
Loãng xương do bất động.
Trẻ em dưới 12 tuổi.
7. Tác dụng phụ
Tóm tắt các ADR Hiếm gặp, 1/10.000 ≤ ADR < 1/1000
Rối loạn tiêu hóa như: Táo bón, đầy bụng, buồn nôn, đau dạ dày, tiêu chảy.
Da: Phát ban.
Chuyển hóa: Tăng calci niệu, tăng calci huyết khi điều trị lâu dài ở liều cao. Hướng dẫn cách xử trí ADR Nếu xảy ra các ADR nghiêm trọng, ngưng dùng thuốc và áp dụng các biện pháp điều trị thích hợp.
Thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn bạn gặp phải khi sử dụng thuốc.
8. Tương tác thuốc
Thuốc lợi tiểu thiazid: Có thể làm giảm bài tiết calci nên làm tăng nguy cơ tăng calci huyết.
Một số thực phẩm giàu acid oxalic, phosphat, acid phytinic: Có thể làm giảm sự hấp thu calci.
Phenytoin, barbiturat: Có thể ảnh hưởng đến sự chuyển hóa của vitamin D thành các chất chuyển hóa có hoạt tính. Do đó làm giảm tác dụng của vitamin D khi sử dụng đồng thời.
Glucocorticoid: Có thể làm giảm tác dụng của vitamin D.
Digitalis và các glycosid tim khác: Các thuốc uống kết hợp calci và vitamin D có thể làm tăng tác dụng của digitalis và các glycosid tim khác. Do đó người bệnh cần được theo dõi y tế chặt chẽ, nếu cần có thể theo dõi điện tâm đồ (ECG: Electrocardiography) và calci.
Muối calci có thể làm giảm sự hấp thu của thyroxin, bisphosphonat, natri fluorid, quinolon, tetracyclin và sắt. Nên uống các thuốc này cách nhau khoảng 4 tiếng.
9. Thận trọng khi sử dụng
Người tăng calci niệu nhẹ, bệnh thận nhẹ hoặc trung bình cần được theo dõi chặt chẽ, kiểm tra nồng độ calci huyết và calci niệu định kỳ.
Người có tiền sử bệnh sỏi thận, phải đo calci niệu để tránh tăng calci niệu.
Điều trị lâu dài, cần theo dõi nồng độ calci huyết, calci niệu và chức năng thận. Giảm hay ngừng điều trị tạm thời khi calci niệu vượt quá 7,5 mmol/24 giờ (300 mg/24 giờ).
Sử dụng thuốc thận trọng ở người đang điều trị bệnh tim mạch, người bất động bị loãng xương, những người có nguy cơ tăng calci huyết cao như người bệnh u hạt, người mắc các bệnh ác tính khác.
10. Dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Nhu cầu calci và vitamin D tăng khi mang thai và cho con bú nhưng bổ sung calci và vitamin D phải được chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
Quá liều vitamin D gây quái thai ở động vật. Tuy nhiên chưa có nghiên cứu ảnh hưởng của thuốc ở phụ nữ có thai và cho con bú.
Ở người, tăng calci huyết lâu dài có thể dẫn đến hẹp động mạch chủ, bệnh võng mạc, chậm phát triển về thể chất và tinh thần ở trẻ sơ sinh.
Vitamin D và các chất chuyển hóa tiết vào sữa mẹ.
11. Ảnh hưởng của thuốc Savprocal D lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có nghiên cứu về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng vận hành máy móc, lái tàu xe, người làm việc trên cao và các trường hợp khác.
12. Quá liều
Hậu quả nghiêm trọng nhất của quá liều cấp tính hoặc mãn tính là tăng calci huyết do ngộ độc vitamin D.
Triệu chứng Các triệu chứng bao gồm buồn nôn, nôn mửa, tiểu nhiều, chán ăn, suy nhược, thờ ơ, khát nước và táo bón. Quá liều mạn tính có thể dẫn đến vôi hóa mạch máu và các cơ quan do tăng calci huyết.
Cách xử trí: Ngừng uống calci, vitamin D và bổ sung nước.
13. Bảo quản
Bảo quản thuốc Savprocal D ở nhiệt độ dưới 30 độ C ở nơi khô ráo, tránh ẩm.
Không để thuốc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Không dùng thuốc Savprocal D quá hạn ghi trên bao bì.
14. Mua thuốc Savprocal D ở đâu?
Hiện nay, Savprocal D là thuốc kê đơn, vì vậy bạn cần nói rõ các triệu chứng của bệnh nhân để được nhân viên y tế tư vấn và hỗ trợ. Thuốc có bán tại các bệnh viện hoặc các nhà thuốc lớn.
Mọi người nên tìm hiểu thông tin nhà thuốc thật kỹ để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng, ảnh hưởng đến quá trình điều trị.
Nếu mọi người ở khu vực Hà Nội có thể mua thuốc có sẵn ở nhà thuốc Thanh Xuân 1 - địa chỉ tại Số 1 Nguyễn Chính, phường Tân Mai, quận Hoàng Mai, Hà Nội. Ngoài ra, mọi người cũng có thể gọi điện hoặc nhắn tin qua số hotline của nhà thuốc là: 0325095168 - 0387651168 hoặc nhắn trên website nhà thuốc để được nhân viên tư vấn và chăm sóc tận tình.
15. Giá bán
Giá bán thuốc Savprocal D trên thị trường hiện nay dao động trong khoảng tùy từng địa chỉ mua hàng và giá có thể giao động tùy thời điểm. Mọi người có thể tham khảo giá tại các nhà thuốc khác nhau để mua được thuốc đảm bảo chất lượng và giá thành hợp lý nhất.
“Những thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, mọi người nên đến thăm khám và hỏi ý kiến bác sĩ có kiến thức chuyên môn để sử dụng an toàn và hiệu quả.”