1. Thuốc Sohacarbo 250mg/5ml là thuốc gì?
Thuốc Sohacarbo 250mg/5ml là sản phẩm của công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex Việt Nam với thành phần Carbocisteine bào chế dưới dạng siro dùng điều trị bệnh lý đường hô hấp đặc trưng đờm nhiều và nhớt, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
2. Thành phần thuốc Sohacarbo 250mg/5ml
Hoạt chất: Carbocisteine 5%
Tá dược: Sodium hydroxide, xanthan gum, glycerin, sucralose, edetate disodium, methylparaben, sodium dihydrogen phosphate dihydrate, hương dâu lỏng, ponceau 4R, nước tinh khiết…..vừa đủ.
3. Dạng bào chế
Siro.
4. Chỉ định
Hỗ trợ điều trị các bệnh lý đường hô hấp đặc trưng bởi đờm nhiều và nhớt, bao gồm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
5. Liều dùng
Liều dùng:
Người lớn:
Liều khuyến cáo ban đầu là 225mg carbocisteine/ngày (tương đương 45ml siro) chia làm nhiều lần, giảm xuống còn 1500mg/ngày (tương đương 30ml siro) chia làm nhiều lần khi bệnh nhân có đáp ứng tích cực với thuốc.
Ví dụ: 15ml siro/lần x 3 lần/ngày giảm xuống còn 10ml siro/lần x 3 lần/ngày.
Trẻ em:
Trẻ 2-5 tuổi: 1,25 - 2,5 ml/lần x 4 lần/ngày.
Trẻ 6-12 tuổi: 5ml/lần x 3 lần/ngày.
Carbocisteine chống chỉ định với trẻ em dưới 12 tuổi.
Cách dùng:
Dùng đường uống.
Với quy cách dạng ống 5ml đơn liều, sử dụng hết ống ngay sau khi mở nắp.
Với quy cách dạng lọ đa liều, sử dụng cốc chia liều để lấy thể tích thuốc phù hợp.
6. Chống chỉ định
Trẻ em < 2 tuổi.
Bệnh nhân bị loét dạ dày có tiến triển.
Bệnh nhân quá mẫn cảm với carbocisteine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
7. Tác dụng phụ
Bảng tóm tắt các phản ứng có hại của của thuốc (ADR) được phân loại theo tần suất xảy ra: rất thường gặp (ADR ≥ 1/10, thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10), ít gặp (1/1000 ≤ ADR < 1/100), hiếm gặp (1/10000 ≤ ADR < 1/1000), rất hiếm gặp (< 1/10000), không xác định (không thể ước tính từ dữ liệu sẵn có).
|
Hệ cơ quan |
Tần suất |
Tác dụng không mong muốn |
|
Rối loạn tim mạch |
Hiếm gặp |
Đánh trống ngực |
|
Rối loạn nội tiết |
Không xác định |
Suy giáp |
|
Rối loạn tiêu hoá |
Ít gặp |
Buồn nôn, nôn và tiêu chảy |
|
Rất hiếm gặp |
Xuất huyết ở dạ dày |
|
|
Không xác định |
Khó chịu ở dạ dày |
|
|
Rối loạn hệ thống miễn dịch |
Hiếm gặp |
Mày đay và co thắt phế quản |
|
Rất hiếm gặp |
Phát ban |
|
|
Rối loạn cơ xương và mô liên kết |
Hiếm gặp |
Đau cơ |
|
Rối loạn hệ thần kinh |
Hiếm gặp |
Đau đầu, chóng mặt, tiểu không tự chủ, đánh trống ngực |
|
Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất |
Hiếm gặp |
Hụt hơi |
|
Không xác định |
Tăng tiết phế quản |
|
|
Rối loạn da và mô dưới da |
Không xác định |
Hội chứng Stevens - Johnson, hồng ban đa dạng |
Đặc biệt chú ý ở bệnh nhân bị suy giảm chức năng tuyến giáp do có nguy cơ xảy ra chứng suy giáp thoáng qua.
Đặc biệt chú ý ở bệnh nhân hen phế quản do nguy cơ xảy ra co thắt phế quản (co thắt một cơ thành phế quản dẫn đến giảm luồng khí). Trong những trường hợp này, nên ngừng điều trị.
Thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn bạn gặp phải khi sử dụng thuốc.
8. Tương tác thuốc
Không nên kết hợp thuốc tiêu đờm với thuốc chống ho và/hoặc các thuốc làm khô dịch tiết (atropinic).
9. Thận trọng khi sử dụng
Các trường hợp cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc:
- Bệnh nhân hen phế quản có tiền sử co thắt phế quản
- Bệnh nhân suy hô hấp nặng
- Bệnh nhân suy nhược. Làm giảm phản xạ ho sẽ có nguy cơ gây tắc nghẽn đường thở do lượng dịch tiết tăng lên.
Sử dụng carbocisteine có nghĩa là làm giảm độ nhớt và loại bỏ đờm, thông qua hoạt động của tế bào lông chuyển của biểu mô hoặc do phản xạ ho. Dự kiến là sau khi dùng thuốc sẽ có sự gia tăng ho và đờm. Vì vậy, không nên kết hợp thuốc này với thuốc giảm ho.
Cần thận trọng khi sử dụng carbocisteine ở những người dễ bị loét dạ dày tá tràng, vì thuốc tiêu chất nhầy có khả năng phá huỷ hàng rào niêm mạc dạ dày.
Tá dược:
Thuốc này có chứa 41,3mg natri (là thành phần chính trong muối ăn) trong mỗi 5ml siro, tương đương xấp xỉ 2,1% khẩu phần natri tối đa mỗi ngày được khuyến cáo cho người lớn là 2g.
Thuốc này chứa methylparaben, ponceau 4R có thể gây các phản ứng dị ứng.
10. Dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai:
Mặc dù các thử nghiệm trên các loài động vật có vú cho thấy không có tác dụng gây quái thai nhưng khuyến cáo không nên sử dụng thuốc trong ba tháng đầu thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú:
Chưa rõ liệu carbocistein/chất chuyển hoá có được bài tiết qua sữa mẹ hay không. Khuyến cáo ngừng cho con bú khi phụ nữ đang cho con bú sử dụng thuốc.
Khả năng sinh sản:
Không có dữ liệu liên quan về tác dụng của carbocisteine đối với khả năng sinh sản.
11. Ảnh hưởng của thuốc Sohacarbo 250mg/5ml lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Carbocisteine không có hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
12. Quá liều
Triệu chứng:
Rối loạn tiêu hoá (đau dạ dày, buồn nôn và nôn) là những triệu chứng thường gặp nhất khi dùng quá liều carbocisteine.
Xử lý:
Tích cực theo dõi để có biện pháp xử lý kịp thời.
13. Bảo quản
Bảo quản thuốc Sohacarbo 250mg/5ml ở nhiệt độ dưới 30 độ C ở nơi khô ráo, tránh ẩm.
Không để thuốc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Không dùng thuốc Sohacarbo 250mg/5ml quá hạn ghi trên bao bì.
14. Mua thuốc Sohacarbo 250mg/5ml ở đâu?
Hiện nay, Sohacarbo 250mg/5ml là thuốc không kê đơn, vì vậy bạn cần nói rõ các triệu chứng của bệnh nhân để được nhân viên y tế tư vấn và hỗ trợ. Thuốc có bán tại các bệnh viện hoặc các nhà thuốc lớn.
Mọi người nên tìm hiểu thông tin nhà thuốc thật kỹ để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng, ảnh hưởng đến quá trình điều trị.
Nếu mọi người ở khu vực Hà Nội có thể mua thuốc có sẵn ở nhà thuốc Thanh Xuân 1 - địa chỉ tại Số 1 Nguyễn Chính, phường Tân Mai, quận Hoàng Mai, Hà Nội. Ngoài ra, mọi người cũng có thể gọi điện hoặc nhắn tin qua số hotline của nhà thuốc là: 0325095168 - 0387651168 hoặc nhắn trên website nhà thuốc để được nhân viên tư vấn và chăm sóc tận tình.
15. Giá bán
Giá bán thuốc Sohacarbo 250mg/5ml trên thị trường hiện nay dao động trong khoảng tùy từng địa chỉ mua hàng và giá có thể giao động tùy thời điểm. Mọi người có thể tham khảo giá tại các nhà thuốc khác nhau để mua được thuốc đảm bảo chất lượng và giá thành hợp lý nhất.
“Những thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, mọi người nên đến thăm khám và hỏi ý kiến bác sĩ có kiến thức chuyên môn để sử dụng an toàn và hiệu quả.”