1. Thuốc Acetylcystein 200mg là thuốc gì?
Thuốc Acetylcystein 200mg là sản phẩm của công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa, Việt Nam với thành phần chính Acetylcystein là một loại thuốc có tác dụng điều trị triệu chứng hình thành chất nhầy và khó khạc đờm (cấp tính và mạn tính), viêm phế quản, giãn phế quản, viêm phế quản thể hen, hen phế quản, viêm tiểu phế quản, xơ nang và các bệnh về họng (viêm thanh quản).
2. Thành phần thuốc Acetylcystein 200mg
- Acetylcystein .....................................200mg
- Tá dược vđ 1 viên (Tinh bột mì, Lactose, Arbocel M80, Povidon K30, Magnesi stearat).
3. Chỉ định thuốc Acetylcystein 200mg
Thuốc này được sử dụng để điều trị các bệnh cấp tính và mạn tính ở đường hô hấp, liên quan đến sự hình thành chất nhầy và khó khạc đờm (cấp tính và mạn tính).
Viêm phế quản, giãn phế quản, viêm phế quản thể hen, hen phế quản, viêm tiểu phế quản, xơ nang và các bệnh về họng (viêm thanh quản).
Thuốc chỉ định cho người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em từ 6 tuổi trở lên.
4. Liều dùng và cách dùng thuốc Acetylcystein 200mg
Cách dùng: Dùng đường uống, uống sau bữa ăn.
Các viên nang được nuốt cả viên, không nhai và uống với một lượng nước vừa đủ. Nên tăng lượng nước nạp vào trong quá trình sử dụng sản phẩm vì nó hỗ trợ tác dụng tiêu chất nhầy của acetylcystein.
Tổng thời gian điều trị phụ thuộc vào mỗi cá nhân.
Trong viêm phế quản mạn tính và xơ nang, việc điều trị nên kéo dài để cho phép phòng ngừa nhiễm trùng đường hô hấp.
Không có yêu cầu đặc biệt về xử lý thuốc sau khi sử dụng.
Liều dùng:
Dùng thuốc với tác dụng tiêu nhầy trong viêm đường hô hấp:
Người lớn và thanh thiếu niên trên 14 tuổi dùng tổng cộng 400 đến 600 mg acetylcystein mỗi ngày, 1-3 lần/ngày; tương ứng với 2 đến 3 viên nang Acetylcystein/ngày.
- Trẻ em và thanh thiếu niên từ 6 đến 14 tuổi dùng 200 mg acetylcystein 2 lần/ngày, tức là tổng cộng 400 mg acetylcystein/ngày; tương ứng với tổng liều 2 viên/ngày.
- Thuốc không dành cho trẻ em dưới 6 tuổi vì hàm lượng dược chất quá cao.
Trong bệnh xơ nang:
- Trẻ trên 6 tuổi được uống 200 mg acetylcystein 3 lần/ngày, tức là tổng cộng 600 mg hàng ngày; điều này tương ứng với tổng liều hàng ngày là 3 viên nang Acetylcystein.
- Thuốc không dành cho trẻ em dưới 6 tuổi vì hàm lượng dược chất quá cao.
Điều trị nên được bắt đầu với liều thấp, sau đó tăng dần.
Ở những bệnh nhân xơ nang có trọng lượng cơ thể vượt quá 30 kg, liều tối đa hàng ngày lên tới 800 mg acetylcystein.
5. Chống chỉ định thuốc Acetylcystein 200mg
- Quá mẫn với dược chất hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Loét dạ dày hoặc tá tràng đang tiến triển.
- Trẻ em dưới 2 tuổi.
6. Tác dụng không mong muốn của thuốc Acetylcystein 200mg
Thuốc thường được dung nạp tốt nhưng đôi khi có thể xảy ra tác dụng không mong muốn.
Việc đánh giá sự xuất hiện của các tác dụng phụ dựa trên việc phân loại tần suất của chúng
Rất thường gặp (ADR ≥ 1/10), thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10), ít gặp (1/1.000 ≤ ADR < 1/100), hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1.000), rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000) và không rõ tần suất (không ước tính được tần suất từ các dữ liệu sẵn có).
Rối loạn hệ miễn dịch: Ít gặp: Phản ứng quá mẫn; Rất hiếm gặp: Sốc phản vệ, phản ứng phản vệ/dạng phản vệ
Rối loạn hệ thần kinh: Ít gặp: Đau đầu
Rối loạn mê đạo tai: Ít gặp: Ù tai
Rối loạn tim: Ít gặp: Nhịp tim nhanh
Rối loạn mạch máu:Ít gặp: Hạ huyết áp; Rất hiếm: Chảy máu
Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất: Hiếm gặp: Khó thở, co thắt phế quản - chủ yếu ở bệnh nhân có phế quản tăng phản ứng liên quan đến bệnh hen phế quản.
Rối loạn tiêu hóa: Ít gặp: Viêm miệng, đau bụng, tiêu chảy, nôn mửa, ợ nóng và buồn nôn.
Rối loạn da và mô dưới da: Ít gặp: Mày đay, phát ban, phù mạch, ngứa, ngoại ban
Rối loạn toàn thân và tại chỗ: Ít gặp: Sốt
Acetylcystein đã được chứng minh là làm giảm kết tập tiểu cầu trong nhiều nghiên cứu khác nhau; tuy nhiên, ý nghĩa lâm sàng của tác dụng này vẫn chưa rõ ràng.
Báo cáo các phản ứng bất lợi nghi ngờ:
Việc báo cáo các phản ứng bất lợi nghi ngờ sau khi sản phẩm thuốc lưu hành là rất quan trọng. Nó cho phép tiếp tục theo dõi tỷ lệ lợi ích/nguy cơ của sản phẩm thuốc.
*Thông báo ngay cho bác sỹ hoặc dược sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
7. Tương tác thuốc
Tương tác của thuốc
Thuốc ức chế ho: Do cơ chế giảm phản xạ ho, thuốc chống họ có thể gây ra sự tích tụ chất nhầy nguy hiểm trong đường hô hấp. Do đó, bất kỳ sự kết hợp nào cũng cần có chỉ định cụ thể và theo dõi cẩn thận.
Thuốc kháng sinh:
Tetracyclin hydrochlorid (trừ doxycyclin) phải được dùng riêng biệt, không sớm hơn 2 giờ sau khi dùng acetylcystein.
Acetylcystein có thể làm giảm tác dụng của một số loại kháng sinh; tương tác trong ống nghiệm với aminoglycosid, cephalosporin, penicillin bán tổng hợp và tetracyclin. Do đó, nên tránh sử dụng các loại kháng sinh này đồng thời với acetylcystein; không uống Acetylcystein sớm hơn 2 giờ sau khi uống bất kỳ loại kháng sinh nào được liệt kê, ngoại trừ cefixim và loracarbef.
Việc bất hoạt các kháng sinh này cho đến nay chỉ được mô tả in vitro khi trộn trực tiếp với acetylcystein. Tuy nhiên, amoxicillin, cefuroxim, doxycyclin, erythromycin và thiamphenicol không bị bất hoạt.
Glycerol trinitrat (nitroglycerin):
Acetylcystein có thể tăng cường tác dụng giãn mạch của nitroglycerin và tăng cường tác dụng kháng tiểu cầu.
Do đó, cần thận trọng.
Than hoạt tính ở liều cao (như thuốc giải độc) có thể làm giảm hiệu quả của acetylcystein.
Ảnh hưởng của kết quả thí nghiệm:
Acetylcystein có thể cản trở xét nghiệm ketone trong nước
Acetylcystein có thể gây trở ngại cho phương pháp đo màu để xác định hàm lượng trong phép đo salicylat.
Tương kỵ của thuốc
Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với thuốc khác.
8. Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc Acetylcystein 200mg
Liên quan đến việc sử dụng acetylcystein, phản ứng da nghiêm trọng rất hiếm khi được mô tả, như hội chứng Stevens-Johnson và hội chứng Lyell. Nếu xuất hiện tổn thương da hoặc niêm mạc mới tổn thương, hãy can thiệp y tế ngay lập tức và ngừng dùng acetylcystein.
Cần thận trọng khi dùng sản phẩm cho bệnh nhân có tiền sử loét, đặc biệt trong trường hợp sử dụng đồng thời các thuốc khác gây kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa.
Cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân có tiền sử hen phế quản.
Bệnh nhân hen phế quản phải được theo dõi cẩn thận trong quá trình điều trị. Nếu xuất hiện co thắt phế quản, phải ngừng sử dụng acetylcystein ngay lập tức và tiến hành điều trị thích hợp.
Việc sử dụng acetylcystein, đặc biệt là khi bắt đầu điều trị, có thể dẫn đến làm loãng đờm và làm trương nở dịch tiết phế quản.
Nếu bệnh nhân không thể ho, có thể thực hiện các biện pháp thích hợp (ví dụ như làm loãng đờm và hút).
Cần thận trọng ở những bệnh nhân không dung nạp histamin. Nên cân nhắc ở những bệnh nhân này khi sử dụng lâu dài, vì acetylcystein ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa histamin và có thể gây ra các triệu chứng không dung nạp histamin (ví dụ như nhức đầu, viêm mũi vận mạch, ngứa).
Trẻ em: Các chế phẩm tiêu nhầy có thể gây tắc nghẽn đường hô hấp ở trẻ dưới 2 tuổi. Triệu chứng ho có thể gặp ở lứa tuổi này do đặc điểm sinh lý của đường hô hấp còn giới hạn. Do đó, không được dùng các chế phẩm làm tiêu chất nhầy cho trẻ dưới 2 tuổi (xem phần Chống chỉ định).
*Cảnh báo tá dược:
- Thuốc có chứa lactose, bệnh nhân gặp vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc này.
- Thuốc này có chứa 103,5 mg tinh bột mì (=10,35 mcg gluten) cho 1 viên nang cứng acetylcystein 200mg. Tinh bột mì trong thuốc chỉ chứa nồng độ rất thấp gluten và hầu như không gây vấn đề nếu bệnh nhân mắc bệnh coeliac.
Thuốc có chứa tinh bột mì nên không dùng được cho bệnh nhân dị ứng lúa mì (khác bệnh coeliac).
9. Sử dụng thuốc Acetylcystein 200mg cho phụ nữ mang thai và cho con bú
Không có dữ liệu sẵn có ở người về sự vận chuyển của thuốc qua nhau thai, về sự bài tiết qua sữa mẹ hay về ảnh hưởng lên thai nhi và trẻ sơ sinh. Cũng không có dữ liệu về sự thẩm thấu của acetylcystein qua hàng rào máu não ở người.
Phụ nữ có thai: Không có đủ dữ liệu về việc sử dụng acetylcystein ở phụ nữ có thai. Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật không cho thấy tác động có hại trực tiếp hoặc gián tiếp lên thai nhi, sự phát triển của phôi/thai nhi, quá trình sinh nở hoặc sự phát triển sau khi sinh. Trong thời kỳ mang thai, nên cân nhắc cẩn thận tỷ lệ lợi ích/nguy cơ trước khi sử dụng acetylcystein.
Phụ nữ cho con bú: Thông tin về sự bài tiết vào sữa mẹ không có sẵn. Trong thời gian cho con bú, Acetylcystein chỉ nên được sử dụng sau khi cân nhắc cẩn thận tỷ lệ lợi ích/nguy cơ.
Khả năng sinh sản: Không có dữ liệu về tác dụng của acetylcystein đối với khả năng sinh sản của con người.
Trong các nghiên cứu hiện tại, không có tác dụng phụ nào được quan sát thấy trên khả năng sinh sản ở động vật khi điều trị bằng acetylcystein.
10. Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có dữ liệu về ảnh hưởng của Acetylcystein đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
11. Bảo quản
Bảo quản thuốc Acetylcystein 200mg ở nhiệt độ dưới 30 độ C ở nơi khô ráo, tránh ẩm.
Không để thuốc Acetylcystein 200mg tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Không dùng thuốc Acetylcystein 200mg quá hạn ghi trên bao bì.
12. Mua thuốc Acetylcystein 200mg ở đâu?
Hiện nay, Acetylcystein 200mg là thuốc không kê đơn, vì vậy bạn cần nói rõ các triệu chứng của bệnh nhân để được nhân viên y tế tư vấn và hỗ trợ. Thuốc Acetylcystein 200mg có bán tại các bệnh viện hoặc các nhà thuốc lớn.
Mọi người nên tìm hiểu thông tin nhà thuốc thật kỹ để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng, ảnh hưởng đến quá trình điều trị.
Nếu mọi người ở khu vực Hà Nội có thể mua thuốc có sẵn ở nhà thuốc Thanh Xuân 1 - địa chỉ tại Số 1 Nguyễn Chính, phường Tân Mai, quận Hoàng Mai, Hà Nội. Ngoài ra, mọi người cũng có thể gọi điện hoặc nhắn tin qua số hotline của nhà thuốc là: 0325095168 hoặc nhắn trên website nhà thuốc để được nhân viên tư vấn và chăm sóc tận tình.
13.Giá bán
Giá bán thuốc Acetylcystein 200mg trên thị trường hiện nay dao động trong khoảng đ/hộp. Tuy nhiên giá thuốc có thể thay đổi phụ thuộc vào địa điểm mua hàng cũng như tùy từng thời điểm.
“Những thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, mọi người nên đến thăm khám và hỏi ý kiến bác sĩ, dược sĩ có kiến thức chuyên môn để sử dụng an toàn và hiệu quả.”