1. Thuốc Hadumonte 4mg là thuốc gì?
Liệu pháp bổ sung trong điều trị hen suyễn ở trẻ em từ 6 tháng đến 5 tuổi bị hen suyễn kéo dài từ nhẹ đến trung bình, không được kiểm soát đầy đủ bằng corticosteroid dạng hít và các thuốc chủ vận 2 tác dụng ngắn dùng khi cần thiết.
Lựa chọn thay thế corticosteroid dạng hít liều thấp cho bệnh nhân từ 2 đến 5 tuổi bị hen suyễn kéo dài nhẹ, không có tiền sử hen suyễn nghiêm trọng cần sử dụng corticosteroid đường uống, và không thể sử dụng corticosteroid dạng hít.
Điều trị dự phòng hen từ 2 tuổi trở lên, chủ yếu là co thắt phế quản do tập thể dục.
2. Thành phần thuốc Hadumonte 4mg
Thành phần hoạt chất: Montelukast (dưới dạng natri montelukast) 4 mg.
Thành phần tá dược: Mannitol, Hydroxypropyl methyl cellulose 606, Colloidal anhydrous vừa đủ 1g.
3. Dạng bào chế
Thuốc cốm, màu trắng.
4. Chỉ định
Liệu pháp bổ sung trong điều trị hen suyễn ở trẻ em từ 6 tháng đến 5 tuổi bị hen suyễn kéo dài từ nhẹ đến trung bình, không được kiểm soát đầy đủ bằng corticosteroid dạng hít và các thuốc chủ vận 2 tác dụng ngắn dùng khi cần thiết.
Lựa chọn thay thế corticosteroid dạng hít liều thấp cho bệnh nhân từ 2 đến 5 tuổi bị hen suyễn kéo dài nhẹ, không có tiền sử hen suyễn nghiêm trọng cần sử dụng corticosteroid đường uống, và không thể sử dụng corticosteroid dạng hít.
Điều trị dự phòng hen từ 2 tuổi trở lên, chủ yếu là co thắt phế quản do tập thể dục.
5. Liều dùng
Cách dùng:
Đường uống.
Thuốc có thể được dùng trực tiếp, hoặc trộn với một thìa thức ăn mềm lạnh hoặc ở nhiệt độ phòng (ví dụ, táo, kem, cà rốt và cơm). Không nên mở gói cho đến khi sẵn sàng sử dụng. Sau khi mở gói, toàn bộ thuốc trong gói phải được dùng ngay lập tức (trong vòng 15 phút). Nếu trộn với thức ăn, không được lưu trữ để sử dụng sau đó.
Có thể sử dụng thuốc sau khi hòa với chất lỏng.
Không cần quan tâm đến thời gian bữa ăn.
- Thuốc được dùng cho trẻ em dưới sự giám sát của người lớn.
- Liều khuyến cáo cho bệnh nhi 6 tháng đến 5 tuổi là một gói mỗi ngày, uống vào buổi tối. Không cần thiết phải điều chỉnh liều trong nhóm tuổi này.
- Dữ liệu hiệu quả điều trị từ các thử nghiệm lâm sàng ở bệnh nhân nhi 6 tháng đến 2 tuổi bị hen suyễn kéo dài còn hạn chế. Bệnh nhân nên được đánh giá đáp ứng với điều trị với montelukast sau 2 đến 4 tuần. Nên ngừng điều trị nếu không đạt hiệu quả.
Khuyến cáo chung:
- Hiệu quả điều trị của montelukast xuất hiện trong vòng một ngày. Bệnh nhân nên được khuyên tiếp tục dùng montelukast ngay cả khi bệnh hen đã được kiểm soát, cũng như trong thời gian bị hen suyễn nặng hơn.
- Montelukast là một lựa chọn điều trị thay thế cho corticosteroid dạng hít liều thấp cho bệnh hen suyễn nhẹ, dai dẳng. Montelukast không được khuyến cáo đơn trị liệu ở bệnh nhân hen suyễn trung bình kéo dài. Việc sử dụng montelukast để thay thế cho corticosteroid dạng hít liều thấp cho trẻ em từ 2 đến 5 tuổi bị hen suyễn nhẹ kéo dài chỉ nên được xem xét cho những bệnh nhân không có tiền sử hen suyễn nghiêm trọng cần sử dụng corticosteroid đường uống và không thể sử dụng corticosteroid dạng hít. Nếu không đạt được sự kiểm soát hen suyễn (thường trong vòng một tháng theo dõi), cần dùng một liệu pháp chống viêm khác hoặc bổ sung dựa trên hệ thống các bước điều trị hen suyễn. Bệnh nhân nên được đánh giá định kỳ để kiểm soát hen suyễn.
- Montelukast điều trị dự phòng hen cho bệnh nhân từ 2 đến 5 tuổi, chủ yếu là co thắt phế quản do tập thể dục. Ở những bệnh nhân từ 2 đến 5 tuổi, co thắt phế quản do tập thể dục là biểu hiện điển hình của hen suyễn kéo dài cần điều trị bằng corticosteroid dạng hít. Bệnh nhân nên được đánh giá sau 2 đến 4 tuần điều trị bằng montelukast. Nếu không đạt được đáp ứng, nên xem xét liệu pháp khác hoặc liệu pháp bổ sung.
Điều trị bằng Montelukast cùng các phương pháp điều trị hen suyễn khác: Khi dùng montelukast như liệu pháp bổ sung cho corticosteroid dạng hít, không nên thay thế đột ngột corticosteroid dạng hít.
6. Chống chỉ định
Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
7. Tác dụng phụ
Rất phổ biến (1/10): Nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Phổ biến (1/100 đến <1/10): Sốt; tiêu chảy, buồn nôn, nôn; tăng nồng độ ALT, AST; nổi mẩn.
Không phổ biến (1/1.000 đến <1/100): Suy nhược, mệt mỏi, khó chịu, phù nề; các phản ứng quá mẫn bao gồm phản vệ; chóng mặt, buồn ngủ, dị cảm/giảm cảm giác, co giật; giấc mơ bất thường bao gồm ác mộng, mất ngủ, lo lắng, kích động (bao gồm hành vi hung hăng hoặc thù địch), trầm cảm, tăng động tâm thần; chảy máu cam; khô miệng, khó tiêu; bầm tím, nổi mề đay, ngứa; đau khớp, đau cơ, chuột rút; đái dầm ở trẻ em.
Hiếm (1/10.000 đến <1/1.000): Tăng khả năng chảy máu; rối loạn chú ý, suy giảm trí nhớ; đánh trống ngực; phù mạch.
Rất hiếm (<1/10.000): Giảm tiểu cầu; thâm nhiễm bạch cầu ái toan; ảo giác, mất phương hướng, suy nghĩ và hành động tự tử; Hội chứng Churg-Strauss; viêm gan; ban đỏ, ban đỏ đa dạng.
Thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn bạn gặp phải khi sử dụng thuốc.
8. Tương tác thuốc
Có thể dùng Montelukast với thuốc thường dùng khác trong dự phòng và điều trị mạn tính bệnh hen và điều trị viêm mũi dị ứng.
Liều khuyến cáo trong điều trị của montelukast không có ảnh hưởng đáng kể tới dược động học của các thuốc: theophylline, prednisone, prednisolone, thuốc tránh thai đường uống (ethinyl estradiol/norethindrone 35/1), terfenadine, digoxin và warfarin.
Diện tích dưới đường cong (AUC) của montelukast giảm khoảng 40% ở người dùng cùng phenobarbital.
Montelukast là cơ chất của CYP 2C8, 2C9 và 3A4. Dùng đồng thời với gemfibrozil (chất ức chế CYP 2C8 và 2C9) làm tăng mức tiếp xúc toàn thân của montelukast lên 4,4 lần. Không cần điều chỉnh liều montelukast khi dùng cùng gemfibrozil hoặc các chất ức chế mạnh CYP 2C8 khác.
9. Thận trọng khi sử dụng
Không dùng Montelukast để điều trị cơn hen cấp.
Không thay thế đột ngột corticosteroid dạng hít hoặc uống bằng montelukast.
Không có dữ liệu chứng minh rằng liều corticosteroid đường uống có thể giảm khi dùng đồng thời montelukast.
Trong một số ít trường hợp, bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc chống hen bao gồm montelukast có thể bị tăng bạch cầu ái toan toàn thân, đôi khi xuất hiện các đặc điểm lâm sàng của viêm mạch trong hội chứng Churg-Strauss. Bệnh nhân có các triệu chứng này nên được đánh giá lại.
Điều trị bằng montelukast không làm thay đổi việc bệnh nhân hen suyễn nhạy cảm với aspirin cần tránh dùng aspirin và các thuốc chống viêm không steroid khác.
10. Dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai:
- Các nghiên cứu trên động vật không chỉ ra tác dụng có hại liên quan đến thai kỳ hoặc sự phát triển của phôi thai/thai nhi.
- Dữ liệu hạn chế từ cơ sở dữ liệu trên phụ nữ mang thai có sẵn không cho thấy mối quan hệ nhân quả giữa montelukast và dị tật hiếm khi được báo cáo.
- Montelukast có thể được sử dụng cho phụ nữ có thai nếu rất cần thiết.
Phụ nữ cho con bú:
- Các nghiên cứu trên chuột đã chỉ ra rằng montelukast được bài tiết qua sữa. Chưa có thông tin nghiên cứu trên người.
- Montelukast có thể được sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú nếu rất cần thiết.
11. Ảnh hưởng của thuốc Hadumonte 4mg lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Montelukast dự kiến sẽ không ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, một số tác dụng phụ (như chóng mặt, buồn ngủ) đã được báo cáo khi dùng montelukast có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc trên một số bệnh nhân.
12. Quá liều
Triệu chứng quá liều: Đau bụng, buồn ngủ, khát, đau đầu, nôn và tăng kích động.
Xử trí: Không có sẵn thông tin cụ thể về điều trị quá liều với montelukast. Chưa rõ montelukast có thể thẩm tách được qua màng bụng hay lọc máu.
13. Bảo quản
Bảo quản thuốc Hadumonte 4mg ở nhiệt độ dưới 30 độ C ở nơi khô ráo, tránh ẩm.
Không để thuốc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Không dùng thuốc Hadumonte 4mg quá hạn ghi trên bao bì.
14. Mua thuốc Hadumonte 4mg ở đâu?
Hiện nay, Hadumonte 4mg là thuốc kê đơn, vì vậy bạn cần nói rõ các triệu chứng của bệnh nhân để được nhân viên y tế tư vấn và hỗ trợ. Thuốc có bán tại các bệnh viện hoặc các nhà thuốc lớn.
Mọi người nên tìm hiểu thông tin nhà thuốc thật kỹ để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng, ảnh hưởng đến quá trình điều trị.
Nếu mọi người ở khu vực Hà Nội có thể mua thuốc có sẵn ở nhà thuốc Thanh Xuân 1 - địa chỉ tại Số 1 Nguyễn Chính, phường Tân Mai, quận Hoàng Mai, Hà Nội. Ngoài ra, mọi người cũng có thể gọi điện hoặc nhắn tin qua số hotline của nhà thuốc là: 0325095168 - 0387651168 hoặc nhắn trên website nhà thuốc để được nhân viên tư vấn và chăm sóc tận tình.
15. Giá bán
Giá bán thuốc Hadumonte 4mg trên thị trường hiện nay dao động trong khoảng tùy từng địa chỉ mua hàng và giá có thể giao động tùy thời điểm. Mọi người có thể tham khảo giá tại các nhà thuốc khác nhau để mua được thuốc đảm bảo chất lượng và giá thành hợp lý nhất.
“Những thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, mọi người nên đến thăm khám và hỏi ý kiến bác sĩ có kiến thức chuyên môn để sử dụng an toàn và hiệu quả.”