1. Thuốc Sancefur 35mg là thuốc gì?
Thuốc Sancefur 35mg là sản phẩm của công ty Pharmathen S.A - Hy Lạp với thành phần Risedronat natri hàm lượng 35mg bào chế dưới dạng viên nén bao phim được sử dụng để điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh, đề phòng loãng xương trên phụ nữ sau mãn kinh bị tăng nguy cơ loãng xương, điều trị loãng xương ở đàn ông có nguy cơ cao gãy xương.
2. Thành phần thuốc Sancefur 35mg
Mỗi viên nén bao phim chứa: Risedronat natri 35mg tương đương acid risedronic 32,5 mg
Tá dược: Starch pregelatinized, cellulose vi tinh thể, crospovidon, magnesi stearat, lactose
monohydrat, titan dioxide, macrogol 4000.
3. Dạng bào chế
Viên nén bao phim.
4. Chỉ định
- Điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh.
- Đề phòng loãng xương trên phụ nữ sau mãn kinh bị tăng nguy cơ loãng xương.
- Điều trị loãng xương ở đàn ông có nguy cơ cao gãy xương.
5. Liều dùng
Liều dùng đối với người lớn là mỗi tuần uống một viên 35 mg.
Cách dùng:
Nên uống thuốc vào một ngày nhất định trong tuần. Sự hấp thu của risedronat natri bị ảnh hưởng bởi thức ăn và đồ uống. Do đó, đừng uống thuốc này chung với thức ăn và những
thuốc khác hoặc đồ uống (ngoại trừ nước).
Uống một viên ít nhất là 30 phút trước khi ăn uống (ngoại trừ nước) hoặc uống thuốc khác
lần đầu trong ngày.
Nếu quên uống một liều risedronat natri 35mg, nên uống ngay một viên vào buổi sáng sau
khi nhớ ra và sau đó vẫn uống mỗi tuần một viên vào một ngày nhất định đã chọn từ đầu.
Không bao giờ được uống hai viên trong cùng một ngày.
Nên nuốt nguyên viên thuốc, không được mút hoặc nhai nát. Để giúp thuốc dễ đến dạ dày, nên uống Risedronat ở tư thế thẳng đứng với một ly nước thường 2120 ml). Bệnh nhân không nên nằm trong vòng 30 phút sau khi uống thuốc.
Nên bổ sung calci và vitamin D nếu chế độ ăn không được đầy đủ.
Người già: Không cần điều chỉnh liều vi khả dụng sinh học, phân bố và thải trừ ở người trên
60 tuổi thì tương tự như ở người trẻ.
Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liễu ở bệnh nhân suy thận từ nhẹ đến trung bình.
Không dùng thuốc cho bệnh nhân suy thận nặng (thanh thải creatinin nhỏ hơn 30 ml/phút).
Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của risedronate 35mg chưa được chứng minh trên trẻ em và thiếu niên.
6. Chống chỉ định
- Bệnh nhân dị ứng với risedronat natri và các thành phần của thuốc.
- Giảm calci huyết.
- Phụ nữ có thai và cho con bú.
- Suy thận nặng (thanh thải creatinin <30ml/min).
7. Tác dụng phụ
Các phản ứng phụ thường ở mức nhẹ đến trung bình và không cần phải ngưng dùng thuốc.
- Thần kinh: thường gặp đau đầu
- Mắt: ít gặp viêm mống mắt
- Tiêu hóa: thường gặp: táo bón, chứng khó tiêu, nôn, đau bụng, tiêu chảy. Ít gặp: viêm dạ dày, viêm thực quản, khó nuốt, viêm tá tràng, loét thực quản. Hiếm gặp: viêm lưỡi, hẹp thực quản.
- Xương khớp: thường gặp đau cơ xương
- Hạn hữu có báo cáo xét nghiệm chức năng gan bất thường.
- Nồng độ calci và phosphate huyết thanh trên một số bệnh nhân được nhận thấy hơi giảm, xảy ra sớm, thoáng qua và không có triệu chứng.
Thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn bạn gặp phải khi sử dụng thuốc.
8. Tương tác thuốc
Chưa có nghiên cứu tương tác chính thức nào được thực hiện, tuy nhiên, trong các nghiên cứu lâm sàng, không thấy một tương tác có ý nghĩa lâm sàng nào với các thuốc khác.
Nếu xét thấy thích hợp có thể dùng đồng thời risedronat natri với việc bổ sung estrogen.
Dùng đồng thời các thuốc chứa calci, magnesi, sắt và nhôm có thể cản trở sự hấp thu
risedronat
Risedronat natri không được chuyển hóa toàn thân, không gây cảm ứng enzyme P450 và ít gắn với protein.
9. Thận trọng khi sử dụng
Thức ăn và đồ uống (trừ nước thường) và các sản phẩm có chứa calci, magnesi, sắt hoặc
nhôm có thể cản trở sự hấp thu của bisphosphonat và không được dùng cùng lúc với khi uống thuốc.
Hiệu quả điều trị loãng xương của bisphosphonat liên quan đến mật độ khoáng xương thấp
và/hoặc gãy xương.
Bisphosphonat liên quan đến viêm thực quản, viêm dạ dày, loét thực quản và loét dạ dày. Vì vậy cần thận trọng đối với:
- Bệnh nhân có bệnh sử rối loạn thực quản làm chậm vận chuyển hoặc làm rỗng như chít hẹp hoặc mất khả năng giãn nở.
- Bệnh nhân không thể ở giữ tư thế thẳng đứng được ít nhất 30 phút sau khi uống thuốc.
- Bệnh nhân đang hoặc gần đây có vấn đề về thực quản hoặc các vấn đề về tiêu hóa.
Kê toa cho bệnh nhân cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc cho bệnh nhân này và cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu và triệu chứng của thực quản.
Các bệnh nhân cần được hướng dẫn điều trị kịp thời nếu có các triệu chứng của kích ứng thực quản như: chứng khó nuốt, nuốt đau, hoặc ở nông.
Nên điều trị chứng hạ calci máu trước khi bắt đầu điều trị với risedronat. Các rối loạn khác về chuyển hóa xương và chất khoáng (như rối loạn chức năng cận giáp, thiếu vitamin D) cần được điều trị khi bắt đầu dùng risedronat.
Vì thuốc có chứa lactose, bệnh nhân có vấn đề không dung nạp được galactose, thiếu hụt
lactase hoặc kém hấp thu galactose không nên dùng thuốc này.
10. Dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không có dữ liệu đầy đủ cho việc sử dụng risedronat natri cho phụ nữ mang thai. Những
nghiên cứu trên động vật đã thấy có độc tính sinh sản. Nghiên cứu trên động vật cho thấy
một lượng nhỏ risedronat natri đi qua sữa mẹ. Vì vậy, risedronat natri không được dùng cho
phụ nữ có thai hoặc phụ nữ đang cho con bú.
11. Ảnh hưởng của thuốc Sancefur 35mg lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thận trọng khi sử dụng vì risedronat có các tác dụng phụ như đau đầu, đau cơ xương.
12. Quá liều
Hiện không có thông tin đặc biệt gì về điều trị quá liều risedronat natri. Sau khi uống quá liều
trầm trọng có thể thấy giảm calci huyết thanh. Dấu hiệu và triệu chứng của hạ calci máu cũng có thể xảy ra trên bệnh nhân này. Nên uống sữa hoặc các thuốc kháng acid chứa magnesi, calci hoặc nhôm để gắn với risedronat và giảm hấp thu risedronat natri. Trong trường hợp quá liều trầm trọng, có thể phải rửa dạ dày để loại bỏ thuốc chưa được hấp thu.
13. Bảo quản
Bảo quản thuốc Sancefur 35mg ở nhiệt độ dưới 30 độ C ở nơi khô ráo, tránh ẩm.
Không để thuốc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Không dùng thuốc Sancefur 35mg quá hạn ghi trên bao bì.
14. Mua thuốc Sancefur 35mg ở đâu?
Hiện nay, Sancefur 35mg là thuốc kê đơn, vì vậy bạn cần nói rõ các triệu chứng của bệnh nhân để được nhân viên y tế tư vấn và hỗ trợ. Thuốc có bán tại các bệnh viện hoặc các nhà thuốc lớn.
Mọi người nên tìm hiểu thông tin nhà thuốc thật kỹ để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng, ảnh hưởng đến quá trình điều trị.
Nếu mọi người ở khu vực Hà Nội có thể mua thuốc có sẵn ở nhà thuốc Thanh Xuân 1 - địa chỉ tại Số 1 Nguyễn Chính, phường Tân Mai, quận Hoàng Mai, Hà Nội. Ngoài ra, mọi người cũng có thể gọi điện hoặc nhắn tin qua số hotline của nhà thuốc là: 0325095168 - 0387651168 hoặc nhắn trên website nhà thuốc để được nhân viên tư vấn và chăm sóc tận tình.
15. Giá bán
Giá bán thuốc Sancefur 35mg trên thị trường hiện nay dao động trong khoảng tùy từng địa chỉ mua hàng và giá có thể giao động tùy thời điểm. Mọi người có thể tham khảo giá tại các nhà thuốc khác nhau để mua được thuốc đảm bảo chất lượng và giá thành hợp lý nhất.
“Những thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, mọi người nên đến thăm khám và hỏi ý kiến bác sĩ có kiến thức chuyên môn để sử dụng an toàn và hiệu quả.”